MATCHA LÀ GÌ ?
Matcha là bột trà xanh mịn được nghiền từ búp non của cây trà Camellia sinensis trồng trong bóng râm, nổi tiếng toàn cầu như một biểu tượng văn hóa Nhật Bản nhưng có cội nguồn sâu xa từ Trung Hoa cổ đại.
Thời nhà Đường (618–907) được xem là giai đoạn đặt nền móng cho văn hóa trà bột. Khi đó, lá trà được nghiền thành bột rồi pha với nước nóng, tạo nên một loại thức uống quý giá dành chủ yếu cho giới thượng lưu và tăng lữ.
Đến thời nhà Tống (960–1279), nghệ thuật thưởng trà bột phát triển mạnh mẽ. Trà không chỉ là thức uống mà còn trở thành một phần của nghi lễ và đời sống tinh thần, đặc biệt trong các thiền viện. Các nhà sư sử dụng trà để duy trì sự tỉnh táo và tập trung trong quá trình thiền định.
Tuy nhiên, sau thời Tống, trà bột dần suy giảm tại Trung Quốc khi phương pháp pha trà từ lá nguyên trở nên phổ biến. Dù vậy, truyền thống trà bột không biến mất hoàn toàn mà được tiếp nối và phát triển mạnh mẽ tại Nhật Bản.
Matcha đến Nhật Bản và vai trò của thiền sư Eisai
Vào cuối thế kỷ 12, thiền sư Eisai (1141–1215) đã đưa văn hóa trà bột từ Trung Quốc về Nhật Bản sau những chuyến học tập và tu hành tại đây.
Eisai không chỉ mang theo hạt giống cây trà và phương pháp chế biến trà bột, mà còn góp phần đưa trà trở thành một phần của đời sống thiền và tinh thần Nhật Bản. Các nhà sư sử dụng trà để giữ sự tỉnh táo và tập trung trong những giờ thiền định kéo dài.
Đặc biệt, trong tác phẩm Kissa Yojoki – “Cách uống trà để duy trì sức khỏe”, Eisai đề cập đến trà dưới góc nhìn của sức khỏe và dưỡng sinh, góp phần nâng cao giá trị của trà trong xã hội Nhật Bản.
Đến thế kỷ 16, matcha trở thành trung tâm của trà đạo Nhật Bản (Chadō) và dần lan rộng trong xã hội.
Sen no Rikyu (1522–1591) là người có vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện trà đạo, đưa nghệ thuật thưởng trà gắn liền với triết lý wabi-sabi - đề cao vẻ đẹp của sự giản dị, tự nhiên và không hoàn hảo.
Trong trà đạo, từng thao tác từ chuẩn bị, pha trà đến thưởng thức đều được thực hiện cẩn trọng và đầy tôn trọng. Vì vậy, thưởng thức matcha không chỉ là cảm nhận hương vị mà còn là một cách tĩnh tâm, kết nối và trân trọng khoảnh khắc hiện tại.
Từng là thức uống gắn với nghi lễ và văn hóa truyền thống Nhật Bản, matcha dần bước ra thế giới từ cuối thế kỷ 20 và đặc biệt phát triển mạnh trong thế kỷ 21 nhờ giao lưu văn hóa và xu hướng ẩm thực lành mạnh.
Ngày nay, matcha xuất hiện trong nhiều hình thức hiện đại: matcha latte, kem, bánh và các món tráng miệng. Màu xanh đặc trưng cùng hương vị riêng biệt giúp matcha trở thành một nguyên liệu được yêu thích trên toàn cầu.
Matcha được quan tâm nhờ chứa chất chống oxy hóa, L-theanine và caffeine tự nhiên, góp phần hỗ trợ sự tỉnh táo và tập trung khi được sử dụng hợp lý.
Che bóng: Trước khi thu hoạch khoảng 3–4 tuần, cây trà được che nắng để tăng diệp lục và L-theanine, tạo màu xanh đậm cùng vị umami đặc trưng.
Thu hoạch và chế biến: Lá trà non được thu hái, hấp nhanh để hạn chế oxy hóa, sau đó làm khô và loại bỏ gân, cành để tạo thành tencha.
Xay thành bột: Tencha được nghiền bằng cối đá thành bột matcha siêu mịn. Quá trình xay chậm và từng mẻ nhỏ giúp giữ được màu sắc, hương thơm và chất lượng đặc trưng của matcha.
Được xem là cái nôi lịch sử và là vùng đất sản sinh ra matcha chất lượng cao bậc nhất Nhật Bản với truyền thống canh tác hơn 800 năm.
Hai vùng trồng và sản xuất bột matcha lớn, nổi danh với những đồi trà xanh ngát và hương vị thượng hạng.